Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tầm bắn" (1)
tầm bắn
Tiếng Anh
Danh từrange, firing range
Tất cả đều nằm trong tầm bắn.
All are within range.
Từ liên quan "tầm bắn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tầm bắn" (1)
Tất cả đều nằm trong tầm bắn.
All are within range.
